Dịch

Balinese

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về Balitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Bali, its inhabitants, or their language or culture.
  2. Người Balidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A native or inhabitant of Bali.
  3. Giống mèo Balidanh từA long-haired breed of domestic cat with Siamese-style point coloration and sapphire-blue eyes.
  4. Tiếng Balidanh từ riêngThe language of Bali.

Cụm từ (phrase)

Balinese tigerdanh từĐồng nghĩa với Bali tiger

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc Balinese

Nguồn gốc (etymology)

Bali-n--ese

Ví dụ

  • . “ .”Một chiếc xe đang đưa chúng tôi đến xem điệu múa truyền thống của người Bali tại một ngôi đền gần đó. Nó nằm trên đỉnh vách đá với tầm nhìn tuyệt đẹp ra Ấn Độ Dương và được bao bọc trong cái mà internet gọi là 'không gian yên bình'.
  • . , , . , " ."Hành vi chống đối xã hội là mảnh đất màu mỡ cho sự hài hước. Ở Mỹ, nơi sự thể hiện tình dục bị kìm nén từ lâu, các câu chuyện đùa về tình dục rất phổ biến. Khi Clifford Geertz hỏi một thanh niên người Bali điều gì buồn cười nhất mà anh ta có thể nghĩ ra, câu trả lời là 'Một người em trai cư xử thô lỗ với anh trai mình'.
  • . , " ?"Margaret Mead cho rằng người Bali mà bà nghiên cứu không có khả năng làm theo các chỉ dẫn phức tạp. Tôi tự hỏi, 'Còn khả năng diễn đạt các chỉ dẫn phức tạp bằng tiếng Bali của bà ấy thì sao?'

AI