Dịch

Balint

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BalintDạng gốc (base form)
  2. BalintsSố nhiều (plural)

AI