Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Balint
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Balint
Dạng gốc
(base form)
Balint
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Balint
Balint
ore
Địa phương ở Shire of Colac Otway, phía tây nam Victoria, Australia
danh từ riêng
Balint
awak
Đồng nghĩa với Balingasa
danh từ riêng
Balint
augan
Barangay ở Bauko, tỉnh miền núi, Philippines
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ