Dịch

baling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các vật liệu được đóng gói thành một kiệndanh từA collection of material packaged into a bale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balingDạng gốc (base form)
  2. balingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

spit and baling wiredanh từVật liệu thô và sẵn sàng

AI