Nghĩa chính
- Tập hợp các vật liệu được đóng gói thành một kiệndanh từA collection of material packaged into a bale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balingDạng gốc (base form)
- balingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spit and baling wiredanh từ | danh từ | Vật liệu thô và sẵn sàng |