Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balinghoy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sắn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cassava
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
yuca
Sắn
mandioca
Cây sắn, củ và tinh bột
AI
1
Sắn
1
Sắn
1
Sắn