balinger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con tàu đi biển nhỏ thời Trung cổ có mái chèo và cánh buồmdanh từA small medieval sea-going ship with oars and sails.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balingerDạng gốc (base form)
- balingersSố nhiều (plural)