Dịch

balinger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con tàu đi biển nhỏ thời Trung cổ có mái chèo và cánh buồmdanh từA small medieval sea-going ship with oars and sails.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balingerDạng gốc (base form)
  2. balingersSố nhiều (plural)

AI