Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bali belly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Delhi belly
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Delhi belly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Delhi belly
AI
1
Đồng nghĩa với Delhi belly
1
Đồng nghĩa với Delhi belly
1
Đồng nghĩa với Delhi belly