Dịch

backed

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có lưngtính từkhông so sánh (not comparable)Having specified type of back.
  2. Có lớp lót, có lớp bồitính từkhông so sánh (not comparable)Having specified type of backing.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của backđộng từsimple past and past participle of back

Họ từ (word family)

cùng gốc backed

Ví dụ

  • , square-toes, ; ; , .Nó muốn ông già, hay lão già cổ hủ kia, bị hạ gục; nó khao khát được thấy cha mình trên vai sáu người đàn ông; nghĩa là, được khiêng ra mộ.
  • Ziri's .Chó của Ziri lùi lại.
  • .Yanni lùi xe.

AI