Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
awks
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vụng về
tính từ
Awkward.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
awks
Dạng gốc
(base form)
more awks
So sánh hơn
(comparative)
most awks
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bruto
Thô lỗ, vụng về
torpe
Vụng về
patoso
Vụng về, lóng ngóng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
awk
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
awkward
AI
1
Vụng về
1
Vụng về
1
Vụng về