Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Vụng về; khó chịutính từAwkward; uncomfortable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Trạng từ (adverb) 1
Số lẻ
- Số lẻ; không theo thứ tự; nghịch lýOdd; out of order; perverse.
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc awkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiawke
- từ tiếng Bắc Âu cổǫfugr
- từ tiếng German nguyên thủy*abuhaz