Dịch

awk

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Vụng về; khó chịutính từAwkward; uncomfortable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awkDạng gốc (base form)
  2. more awkSo sánh hơn (comparative)
  3. most awkSo sánh nhất (superlative)

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Trạng từ (adverb) 1
Số lẻ
  1. Số lẻ; không theo thứ tự; nghịch lýOdd; out of order; perverse.

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiawke
  2. từ tiếng Bắc Âu cổǫfugr
  3. từ tiếng German nguyên thủy*abuhaz

AI