automatize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thực hiện hoặc trở thành tự độngđộng từTo make or become automatic.
- Được tự động hóa; tự động hóađộng từngoại động từ (transitive)To cause to be automated; to automate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- automatizeNguyên thể (infinitive)
- automatizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- automatizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- automatizingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- .
- . , [ ] , .