Dịch

automatization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình thực hiện một hành động phản xạ của động vật bậc caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making an action of a higher animal reflexive.
  2. Tự động hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Automation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. automatizationDạng gốc (base form)
  2. automatizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI