automatization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình thực hiện một hành động phản xạ của động vật bậc caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making an action of a higher animal reflexive.
- Tự động hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Automation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- automatizationDạng gốc (base form)
- automatizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha