Dịch

audaciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi mạo hiểm hoặc táo bạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Risky or daring behaviour.
  2. Sự trơ tráodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Impudence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. audaciousnessDạng gốc (base form)
  2. audaciousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : ‘? . Letʼs .’

AI