Dịch

asthenia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Điểm yếu; mất sức mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Weakness; loss of strength.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. astheniaDạng gốc (base form)
  2. astheniasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Điểm yếu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)weakness

AI