Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astenia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asˈtenja/
Nghĩa chính
1
Suy nhược
danh từ
asthenia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astenia
Dạng gốc
(base form)
astenia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
asthenia
Điểm yếu; mất sức mạnh
AI
1
Suy nhược
1
Suy nhược
1
Suy nhược