myasthenia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điểm yếu bất thường của cơ bắp; nhưng đặc biệt là bệnh nhược cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abnormal weakness of the muscles; but especially myasthenia gravis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- myastheniaDạng gốc (base form)
- myastheniasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| myasthenia gravisdanh từ | danh từ | Bệnh nhược cơ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha