Dịch

myasthenia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm yếu bất thường của cơ bắp; nhưng đặc biệt là bệnh nhược cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abnormal weakness of the muscles; but especially myasthenia gravis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. myastheniaDạng gốc (base form)
  2. myastheniasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

myasthenia gravisdanh từBệnh nhược cơ

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

my-“relating to muscle”asthenia“weakness”

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀσθένειαasthéneia“weakness”

AI