Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myasthenia gravis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh nhược cơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Weakness and rapid fatigue of muscles under voluntary control.
AI
1
Bệnh nhược cơ
1
Bệnh nhược cơ
1
Bệnh nhược cơ