Dịch

psychasthenia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rối loạn tâm lý đặc trưng bởi nỗi ám ảnh, nỗi ám ảnh, sự ép buộc hoặc lo lắng quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A psychological disorder characterized by phobias, obsessions, compulsions, or excessive anxiety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychastheniaDạng gốc (base form)
  2. psychastheniasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

psych-asthenia

AI