Dịch

aster-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến các ngôi saotiền tốRelating to stars.
  2. Liên quan đến các điểm sáng giống như ngôi saotiền tốRelating to star-like shining points of light.
  3. Có hình dạng như một ngôi sao nhọntiền tốShaped like a pointed star.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhaster
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀστήρastḗr

AI