Nghĩa chính
- Astatindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A highly radioactive chemical element (symbol At), one of the halogens, with atomic number 85.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astatineDạng gốc (base form)
- astatinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eka-astatinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tennessine |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἄστατοςástatos“unstable”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc astatineVí dụ
- , , . ( Curie's ), .