Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astatide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất nhị phân của astatine và một nguyên tố khác
danh từ
A binary compound of astatine and another element.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astatide
Dạng gốc
(base form)
astatide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
astatine
+
-ide
AI
1
Hợp chất nhị phân của astatine và một nguyên tố khác
1
Hợp chất nhị phân của astatine và một nguyên tố khác
1
Hợp chất nhị phân của astatine và một nguyên tố khác