Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anglohelvetium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên đề xuất cho nguyên tố hóa học astatin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Proposed name for the chemical element astatine.
Nguồn gốc
(etymology)
Helvetia
+
-ium
AI
1
Tên đề xuất cho nguyên tố hóa học astatin
1
Tên đề xuất cho nguyên tố hóa học astatin
1
Tên đề xuất cho nguyên tố hóa học astatin