Dịch

eka-astatine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tennessinedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of tennessine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI