Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eka-astatine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tennessine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of tennessine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tennessine
Nguồn gốc
(etymology)
eka-
+
astatine
AI
1
Đồng nghĩa với tennessine
1
Đồng nghĩa với tennessine
1
Đồng nghĩa với tennessine