Nghĩa chính
- Tennessidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chemical element (halogen) with atomic number 117.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Tennessee-ine
Họ từ (word family)
cùng gốc tennessineVí dụ
- , : .
- . : ( 113), (115), (117) (118) ( : 11/30/16).