Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tennesside
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Halide (anion hoặc muối) được hình thành từ tennessine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The halide (anion or salt) formed from tennessine
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tennesside
tetra
tennesside
Tennesside chứa bốn nguyên tử tennessine
danh từ
AI
1
Halide (anion hoặc muối) được hình thành từ tennessine
1
Halide (anion hoặc muối) được hình thành từ tennessine
1
Halide (anion hoặc muối) được hình thành từ tennessine