Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/asˈtato/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nguyên tố này
danh từ
astatine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astatine
Astatin
AI
1
Nguyên tố này
1
Nguyên tố này
1
Nguyên tố này