Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assertoric
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
æ
s
ɚˈ
t
ɔɹ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Nói rằng đó là thực tế, thường trái ngược với các câu tình thái
tính từ
Stating that which is actual, usually in contrast with modal sentences.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
assertory
Nguồn gốc
(etymology)
assertor
+
-ic
dịch sát từ tiếng Đức
assertorisch
“assertory”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
assertoric
assertoric
al
Đồng nghĩa với assertoric
tính từ
assertoric
ally
Một cách khẳng định
trạng từ
assertoric
ity
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
assertion
problematic
apodeictic
AI
1
Nói rằng đó là thực tế
1
Nói rằng đó là thực tế
1
Nói rằng đó là thực tế