Nghĩa chính
- Cung cấp bằng chứng; biểu tìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Affording proof; demonstrative.
- Không thể chối cãi; rõ ràng là đúng hoặc chắc chắntính từkhông so sánh (not comparable)Incontrovertible; demonstrably true or certain.
- Về đặc điểm đặc trưng của một mệnh đề là cần thiết (hoặc không thể): hoàn toàn chắc chắn (hoặc không thể tưởng tượng được) hoặc đúng (hoặc sai) không thể chối cãi; tự hiển nhiêntính từkhông so sánh (not comparable)Of the characteristic feature of a proposition that is necessary (or impossible): perfectly certain (or inconceivable) or incontrovertibly true (or false); self-evident.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apodeicticDạng gốc (base form)
- apodeicticsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀποδεικτικόςapodeiktikós
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc apodeicticTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , (1) , , ; (2) [] ,...