Dịch

apodeictic

tính từ (adjective)
/ˌapəˈdaɪk.tɪk/

Nghĩa chính

  1. Cung cấp bằng chứng; biểu tìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Affording proof; demonstrative.
  2. Không thể chối cãi; rõ ràng là đúng hoặc chắc chắntính từkhông so sánh (not comparable)Incontrovertible; demonstrably true or certain.
  3. Về đặc điểm đặc trưng của một mệnh đề là cần thiết (hoặc không thể): hoàn toàn chắc chắn (hoặc không thể tưởng tượng được) hoặc đúng (hoặc sai) không thể chối cãi; tự hiển nhiêntính từkhông so sánh (not comparable)Of the characteristic feature of a proposition that is necessary (or impossible): perfectly certain (or inconceivable) or incontrovertibly true (or false); self-evident.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apodeicticDạng gốc (base form)
  2. apodeicticsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀποδεικτικόςapodeiktikós

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc apodeictic

Ví dụ

  • .
  • , , (1) , , ; (2) [] ,...

AI