Nghĩa chính
- Nang (nấm)danh từA sac-shaped cell present in ascomycete fungi; it is a reproductive cell in which meiosis and an additional cell division produce eight spores.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ascusDạng gốc (base form)
- asci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asco-tiền tố | tiền tố | ascuschưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiascus
- từ tiếng Hy Lạp cổἀσκόςaskós“a sac”
Cùng gốc (doublet)askos
Họ từ (word family)
cùng gốc ascus- ascalLiên quan đến ascustính từ
- exoascusLớp chức năng bên ngoài của một ascus fissitunicatedanh từ
- ascosporeNang bào tửdanh từ
- ascococcusDạng vi cầu khuẩn, được tìm thấy trong dịch truyền thịt thối, xuất hiện thành từng khối đặc biệt, mỗi khối được bao bọc trong một viên nang trong suốt và chứa một số lượng lớn vi khuẩn hình cầudanh từ
Ví dụ
- (, ). sac-like .