Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ascal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ascus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the ascus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ascal
ascal
aphid
Các thành viên trong họ Ascalaphidae của loài cú
danh từ
ascal
abotan
Loài vảy của nhánh Ascalabota
danh từ
ascal
onicoside
Glycoside steroid đặc biệt
danh từ
AI
1
Liên quan đến ascus
1
Liên quan đến ascus
1
Liên quan đến ascus