ascon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoang, ở dạng túi hoặc ống, được lót bằng tế bào sụn, tạo thành cấu trúc của bọt biểndanh từA cavity, in the form of a bag or tube, lined with choanocytes, that forms the structure of sponges
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asconDạng gốc (base form)
- asconsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiascon
- từ tiếng Hy Lạp cổἀσκόςaskós“skin, hide for making bags; paunch”