Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asconoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng ascon đơn giản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of a simple ascon
Nguồn gốc
(etymology)
ascon
+
-oid
AI
1
Có dạng ascon đơn giản
1
Có dạng ascon đơn giản
1
Có dạng ascon đơn giản