Dịch

arsenical

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Asentính từOf or pertaining to, or containing, arsenic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arsenicalDạng gốc (base form)
  2. arsenicalsSố nhiều (plural)
  3. more arsenicalSo sánh hơn (comparative)
  4. most arsenicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

arsenical irondanh từKhoáng vật arsenopyrit
arsenical bronzedanh từHợp kim đồng tự nhiên và nhân tạo có chứa một lượng nhỏ asen, có độ oxy hóa ít hơn đồng nguyên chất và được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ đồ đá
arsenical copperdanh từĐồng nghĩa với arsenical bronze

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Asen
  1. Any drug or other substance containing arsenic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinharsenicum

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . , , .
  • .

AI