Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Asentính từOf or pertaining to, or containing, arsenic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arsenicalDạng gốc (base form)
- arsenicalsSố nhiều (plural)
- more arsenicalSo sánh hơn (comparative)
- most arsenicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arsenical irondanh từ | danh từ | Khoáng vật arsenopyrit |
| arsenical bronzedanh từ | danh từ | Hợp kim đồng tự nhiên và nhân tạo có chứa một lượng nhỏ asen, có độ oxy hóa ít hơn đồng nguyên chất và được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ đồ đá |
| arsenical copperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với arsenical bronze |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Asen
- Any drug or other substance containing arsenic.
Họ từ (word family)
cùng gốc arsenicalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinharsenicum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , , .
- .