arsenious
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Asenơtính từkhông so sánh (not comparable)Of or containing arsenic with a valence of 3.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arsenious aciddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với arsenic trioxide |
| sulpharsenious aciddanh từ | danh từ | Loại axit sunfuric được cho là tương tự như axit arsenious và chỉ được biết đến ở dạng muối của nó |
| sulfarsenious acid | Chưa có nghĩa | |
| sulfoarsenious acid | Chưa có nghĩa | |
| sulphoarsenious acid | Chưa có nghĩa | |
| arsenious anhydride | Chưa có nghĩa | |
| arsenio- | Chưa có nghĩa | |
| arsenious oxide | Chưa có nghĩa |