Dịch

arsenious

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Asenơtính từkhông so sánh (not comparable)Of or containing arsenic with a valence of 3.

Cụm từ (phrase)

arsenious aciddanh từĐồng nghĩa với arsenic trioxide
sulpharsenious aciddanh từLoại axit sunfuric được cho là tương tự như axit arsenious và chỉ được biết đến ở dạng muối của nó
sulfarsenious acidChưa có nghĩa
sulfoarsenious acidChưa có nghĩa
sulphoarsenious acidChưa có nghĩa
arsenious anhydrideChưa có nghĩa
arsenio-Chưa có nghĩa
arsenious oxideChưa có nghĩa

AI