Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arsenious acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với arsenic trioxide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of arsenic trioxide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arsenic trioxide
AI
1
Đồng nghĩa với arsenic trioxide
1
Đồng nghĩa với arsenic trioxide
1
Đồng nghĩa với arsenic trioxide