Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với arsenical bronzedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of arsenical bronze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arsenical copperDạng gốc (base form)
- arsenical coppersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa