Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arse bandit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
ɹ
s
ˈ
b
æ
n
d
ə
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đồng tính nam
danh từ
A gay man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arse bandit
Dạng gốc
(base form)
arse bandit
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
arse
+
bandit
Ví dụ
And
all
the
sodomites
and
catamites
,
poncey
sausage
jockeys
,
arse
bandits
,
turd
burglars
and
fudge
packers
,
fur
burger-licking
carpet
munchers
,
gormless
imbeciles
,
morons
,
geeks
,
cretins
and
retards
[…]
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
scissor sister
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gay
Người đồng tính nam
pájaro
Người đồng tính nam
mariposa
Người đồng tính nam
AI
1
Người đồng tính nam
1
Người đồng tính nam
1
Người đồng tính nam