Dịch

armourial là một dạng của armorial

armorial

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của, hoặc liên quan đến huy hiệu, hoặc đến cánh tay huy hiệutính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to heraldry, or to heraldic arms.
  2. Sách (nói về) huy hiệudanh từA book etc concerning heraldry, especially a collection of coats of arms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armorialDạng gốc (base form)
  2. armorialsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

armorial bearingdanh từHuy hiệu bao gồm thiết kế hoặc hình ảnh được mô tả trên tấm khiên
armorial hallChưa có nghĩa
armorial wareChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Trong
  1. không so sánh (not comparable)Trong, hoặc liên quan đến, áo giápIn, or pertaining to, armor.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ

armory-al

tính từ

armor-ial

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , — , .
  • , . West's , . ...
  • , .

AI