Dịch

armory

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xưởng đúc vũ khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)American standard spelling of armoury.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armoryDạng gốc (base form)
  2. armoriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng ta sẽ cần ghé qua kho vũ khí trên đường đi ra.
  • , army's .Cuộc tấn công phủ đầu đã phá hủy kho vũ khí, làm tê liệt khả năng phòng thủ trước lực lượng mặt đất của quân đội.
  • , .Những kẻ nổi loạn đã đột kích kho vũ khí, sau đó biến mất về vùng nông thôn để lên kế hoạch cho cuộc tấn công tiếp theo.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI