Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lỗ cho cánh tay trên một mảnh quần áodanh từA hole for an arm in a piece of clothing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armholeDạng gốc (base form)
- armholesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nách của con người
- A human armpit.
Ví dụ
- .