Dịch

armhole

danh từ (noun)
US/ˈɑɹmˌhoʊl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lỗ cho cánh tay trên một mảnh quần áodanh từA hole for an arm in a piece of clothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armholeDạng gốc (base form)
  2. armholesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nách của con người
  1. A human armpit.

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

armhole

  1. từ tiếng Anh trung đạiarme hole

AI