Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sisa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗ khoét tay (trên quần áo)
danh từ
armhole (in clothing)
2
Ăn trộm
danh từ
filching
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sisa
Dạng gốc
(base form)
sisa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
armhole
Nách của con người
filching
Sự ăn cắp, sự móc túi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sisa
sisa
r
Ăn trộm, ăn trộm với số lượng nhỏ
động từ
sisa
l
Cây sisal
danh từ
C2
sisa
llo
Cây muối Địa Trung Hải (Caroxylon vermiculatum)
danh từ
AI
1
Lỗ khoét tay (trên quần áo)
2
Ăn trộm
1
Lỗ khoét tay (trên quần áo)
2
Ăn trộm
1
Lỗ khoét tay (trên quần áo)
2
Ăn trộm