Dịch

sisa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lỗ khoét tay (trên quần áo)danh từarmhole (in clothing)
  2. Ăn trộmdanh từfilching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sisaDạng gốc (base form)
  2. sisasSố nhiều (plural)

AI