filching
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ăn cắp, sự móc túidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who filches; theft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filchingDạng gốc (base form)
- filchingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc filchingVí dụ
- , , .