Dịch

filching

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ăn cắp, sự móc túidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who filches; theft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filchingDạng gốc (base form)
  2. filchingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI