Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sisal
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây sisal
danh từ
sisal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sisal
Dạng gốc
(base form)
sisal
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sisal
sisal
lo
Cây muối Địa Trung Hải (Caroxylon vermiculatum)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sisal
Loại cây ở Trung Mỹ, Agave sisalana, được trồng để lấy lá hình thanh kiếm để tạo ra sợi dùng làm dây thừng
AI
1
Cây sisal
1
Cây sisal
1
Cây sisal