sobaquera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lỗ khoét tay (của quần áo)danh từarmhole (of a garment)
- Gia cố cánh taydanh từarmhole reinforcement
- Tấm chắn nách (để bảo vệ quần áo khỏi mồ hôi)danh từunderarm shield (to protect clothing against sweat)
- Bánh tortilla lớn làm từ bột mì và nướcdanh từlarge tortilla made of wheat flour and water
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sobaqueraDạng gốc (base form)
- sobaquerasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái nạng
- crutch
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh