Dịch

appositive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm đồng vị ngữtính từkhông so sánh (not comparable)of or being in apposition
  2. Một từ hoặc cụm từ ở vị trí bổ ngữdanh từa word or phrase that is in apposition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appositiveDạng gốc (base form)
  2. appositivesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

appositive clausedanh từMệnh đề phụ thuộc có chức năng bổ ngữ, đổi tên hoặc cung cấp thông tin bổ sung liên quan đến danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính

Ví dụ

AI