Nghĩa chính
- Làm đồng vị ngữtính từkhông so sánh (not comparable)of or being in apposition
- Một từ hoặc cụm từ ở vị trí bổ ngữdanh từa word or phrase that is in apposition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appositiveDạng gốc (base form)
- appositivesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appositive clausedanh từ | danh từ | Mệnh đề phụ thuộc có chức năng bổ ngữ, đổi tên hoặc cung cấp thông tin bổ sung liên quan đến danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc appositive- apposeĐặt bên cạnh hoặc bên cạnh hoặc gần; kề nhauđộng từ
- appositionCấu trúc trong đó một danh từ hoặc cụm danh từ được đặt với một danh từ hoặc cụm danh từ khác như một từ tương đương để giải thích, cả hai đều có cùng chức năng cú pháp trong câudanh từ
- appositivelyMột cách tích cựctrạng từ
- apposableCó khả năng được áp dụng hoặc áp dụng cái này với cái khác, như ngón cái với các ngón khác của bàn tay; có thể bị đưa vào sự đối lập trực tiếp về mặt không giantính từ