Nghĩa chính
- Rệp vừngdanh từA sap-sucking insect pest of the superfamily Aphidoidea; an aphidian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aphidDạng gốc (base form)
- aphidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pea aphiddanh từ | danh từ | Các loài côn trùng Acyrthosiphon pisum ăn thực vật thuộc họ Fabaceae |
| rose aphiddanh từ | danh từ | Macrosiphum rosae, một loại rệp phá hoại bụi hoa hồng |
| pine aphiddanh từ | danh từ | Các thành viên thuộc họ côn trùng Adelgidae (không phải rệp thực sự) gắn liền với cây thông |
| bean aphiddanh từ | danh từ | Các loài rệp tấn công cây đậu |
| leaf aphiddanh từ | danh từ | Các loài rệp ăn lá của một số loài thực vật cụ thể, không nhất thiết giới hạn ở những loài có tên hoặc tên của chúng |
| aphid wolfdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với aphid lion |
| corn aphiddanh từ | danh từ | Rhopalosiphum maidis, một loại rệp gây hại trên ngô và các loại cây trồng khác |
| aphid liondanh từ | danh từ | Ấu trùng của loài cánh ren xanh (Chrysopidae spp.) |
Họ từ (word family)
cùng gốc aphidNguồn gốc (etymology)
Carl Linnaeus đặt ra
- mượn từ tiếng Latinh mớiaphis
- từ tiếng Hy Lạp cổκοριςkoris“bug”
Cùng gốc (doublet)aphis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha