Dịch

aphid

danh từ (noun)
UK/ˈeɪ.fɪd/US/ˈeɪ.fɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rệp vừngdanh từA sap-sucking insect pest of the superfamily Aphidoidea; an aphidian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aphidDạng gốc (base form)
  2. aphidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pea aphiddanh từCác loài côn trùng Acyrthosiphon pisum ăn thực vật thuộc họ Fabaceae
rose aphiddanh từMacrosiphum rosae, một loại rệp phá hoại bụi hoa hồng
pine aphiddanh từCác thành viên thuộc họ côn trùng Adelgidae (không phải rệp thực sự) gắn liền với cây thông
bean aphiddanh từCác loài rệp tấn công cây đậu
leaf aphiddanh từCác loài rệp ăn lá của một số loài thực vật cụ thể, không nhất thiết giới hạn ở những loài có tên hoặc tên của chúng
aphid wolfdanh từĐồng nghĩa với aphid lion
corn aphiddanh từRhopalosiphum maidis, một loại rệp gây hại trên ngô và các loại cây trồng khác
aphid liondanh từẤu trùng của loài cánh ren xanh (Chrysopidae spp.)

Nguồn gốc (etymology)

Carl Linnaeus đặt ra

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiaphis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκοριςkoris“bug”

Cùng gốc (doublet)aphis

Ngôn ngữ khác

AI