Dịch

áfido

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈafido/

Nghĩa chính

  1. Rệp vừngdanh từaphid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. áfidoDạng gốc (base form)
  2. áfidosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI