Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
áfido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈafido/
Nghĩa chính
1
Rệp vừng
danh từ
aphid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
áfido
Dạng gốc
(base form)
áfido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aphid
Rệp vừng
AI
1
Rệp vừng
1
Rệp vừng
1
Rệp vừng