Dịch

bean aphid

danh từ (noun)
US/ˈbin ˈeɪ.fɪd/

Nghĩa chính

  1. Các loài rệp tấn công cây đậudanh từAny aphid that attacks bean plants.
  2. Đồng nghĩa với black bean aphiddanh từSynonym of black bean aphid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bean aphidDạng gốc (base form)
  2. bean aphidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black bean aphiddanh từLoài côn trùng nhỏ màu đen thuộc loài Aphis fabae, thân rộng, mềm, là thành viên của bộ Hemiptera, là loài gây hại chính trên cây củ cải đường, đậu và cần tây

AI