Nghĩa chính
- Bài kinh sùng kính; một đoạn nhạc được hát đáp lạidanh từA devotional chant; a piece of music sung responsively.
- Phản hồi hoặc trả lờidanh từA response or reply.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiphonDạng gốc (base form)
- antiphonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O Antiphondanh từ | danh từ | Một trong những điệp ca được hát hoặc đọc trong giờ kinh chiều cuối Mùa Vọng, những ngày ngay trước Lễ Giáng Sinh, mỗi điệp ca bắt đầu bằng “O …” bằng tiếng Latinh và tiếng Anh, hướng về Chúa Kitô và nài xin Người đến; nền tảng cho bài thánh ca “O Come, O Come, Emmanuel” |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápantiphone
- từ tiếng Latinh trung đạiantiphōna
- từ tiếng Hy Lạp cổἀντίφωναantíphōna“responses, musical accords”
Cùng gốc (doublet)anthem
Họ từ (word family)
cùng gốc antiphon- antiphonalCuốn sách gồm các điệp ca hoặc thánh ca được hát hoặc hát trong phụng vụ; một phản âm hoặc một phản âmdanh từ, tính từ
- antiphonarySách thánh cadanh từ, tính từ
- antiphonyCa hát thay thế hoặc đáp ứng do dàn hợp xướng chia thành hai phần; một đoạn được hát hoặc tụng theo cách nàydanh từ
- antiphoneĐồng nghĩa với antiphondanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] : ‘ ; ’; , , , ‘ , , .’