Dịch

antiphon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài kinh sùng kính; một đoạn nhạc được hát đáp lạidanh từA devotional chant; a piece of music sung responsively.
  2. Phản hồi hoặc trả lờidanh từA response or reply.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiphonDạng gốc (base form)
  2. antiphonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

O Antiphondanh từMột trong những điệp ca được hát hoặc đọc trong giờ kinh chiều cuối Mùa Vọng, những ngày ngay trước Lễ Giáng Sinh, mỗi điệp ca bắt đầu bằng “O …” bằng tiếng Latinh và tiếng Anh, hướng về Chúa Kitô và nài xin Người đến; nền tảng cho bài thánh ca “O Come, O Come, Emmanuel”

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápantiphone
  2. từ tiếng Latinh trung đạiantiphōna
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἀντίφωναantíphōna“responses, musical accords”

Cùng gốc (doublet)anthem

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […] : ‘ ; ’; , , , ‘ , , .’

AI