Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antipersonnel
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sát thương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Designed to kill soldiers.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
AP
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
personnel
Ví dụ
Antipersonnel
bombs
Bom sát thương
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
armour-piercing
anti-tank
armor-piercing
antitank
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antipersona
Phản nhân viên
antipersonal
Phản nhân viên
AI
1
Sát thương
1
Sát thương
1
Sát thương