antipersonal
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phản nhân viêntính từantipersonnel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antipersonalDạng gốc (base form)
- antipersonalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- 10 , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phản nhân viên